Tìm hiểu thêm về từ này
Der Dübel
Đây là một ống lót nhỏ bằng nhựa hoặc kim loại được chèn vào lỗ khoan trên tường trước khi bắt vít. Nó nở ra khi vít được vặn vào, giúp giữ vít chắc chắn hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Stecke den Dübel in das gebohrte Loch
Cắm tắc kê vào lỗ đã khoan
Ohne Dübel hält die Schraube nicht fest
Không có tắc kê, vít sẽ không giữ chắc được
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.