Tìm hiểu thêm về từ này
Der Meißel
Đây là dụng cụ có lưỡi cắt bằng kim loại sắc bén dùng để đục bỏ các phần thừa của gỗ, đá hoặc kim loại. Người ta thường dùng búa đóng vào cán đục để tạo ra lực cắt mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Bildhauer arbeitet vorsichtig mit dem Meißel
Người thợ điêu khắc làm việc cẩn thận với cái đục
Entferne den alten Stein mit dem Meißel
Loại bỏ viên đá cũ bằng cái đục
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.