Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Meißel

Đây là dụng cụ có lưỡi cắt bằng kim loại sắc bén dùng để đục bỏ các phần thừa của gỗ, đá hoặc kim loại. Người ta thường dùng búa đóng vào cán đục để tạo ra lực cắt mạnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Bildhauer arbeitet vorsichtig mit dem Meißel

Người thợ điêu khắc làm việc cẩn thận với cái đục

Entferne den alten Stein mit dem Meißel

Loại bỏ viên đá cũ bằng cái đục

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí