Tìm hiểu thêm về từ này
Die Bohrmaschine
Một thiết bị điện dùng để tạo lỗ trên các bề mặt khác nhau như tường, gỗ hoặc kim loại. Máy hoạt động bằng cách làm xoay mũi khoan ở tốc độ cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Bohrmaschine macht sehr viel lauten Lärm
Cái máy khoan gây ra tiếng ồn rất lớn
Ich lade den Akku der Bohrmaschine auf
Tôi đang sạc pin cho máy khoan
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.