Tìm hiểu thêm về từ này
Das Klebeband
Đây là loại dải vật liệu có phủ keo dùng để dán hoặc cố định các đồ vật lại với nhau. Có nhiều loại băng keo khác nhau như băng keo giấy, băng keo điện hay băng keo vải.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Befestige das Kabel mit einem starken Klebeband
Cố định dây cáp bằng một loại băng keo chắc chắn
Das Klebeband lässt sich sehr leicht abreißen
Băng keo có thể được xé ra rất dễ dàng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.