Tìm hiểu thêm về từ này
Der Hammer
Một loại dụng cụ cầm tay có đầu bằng kim loại nặng dùng để đóng đinh hoặc nghiền nát vật liệu. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý lực đòn bẩy và động năng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich schlage den Nagel mit dem Hammer ein
Tôi đóng đinh vào bằng cái búa
Der schwere Hammer liegt auf dem Tisch
Cái búa nặng đang nằm trên bàn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.