Tìm hiểu thêm về từ này
Die Schraube
Một loại linh kiện cơ khí có ren xoắn dùng để ghép nối các chi tiết. Nó thường được vặn chặt bằng tua vít hoặc máy vặn vít.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Schraube dreht sich im Uhrzeigersinn fest
Con ốc vít được vặn chặt theo chiều kim đồng hồ
Diese kleine Schraube hält das ganze Gehäuse
Con ốc vít nhỏ này giữ toàn bộ phần vỏ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.