Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Firewall

Hệ thống bảo mật giám sát và kiểm soát lưu lượng mạng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Firewall blockiert diese Seite.

Tường lửa đang chặn trang này.

Ohne Firewall ist der Computer nicht sicher.

Không có tường lửa thì máy tính không an toàn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí