Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Einstellung

Một tùy chọn cụ thể được chọn cho một chương trình hoặc thiết bị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Diese Einstellung kannst du später ändern.

Bạn có thể đổi cài đặt này sau.

Ich habe eine Einstellung falsch gewählt.

Tôi đã chọn sai một cài đặt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí