Tìm hiểu thêm về từ này
Die Einstellung
Một tùy chọn cụ thể được chọn cho một chương trình hoặc thiết bị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Diese Einstellung kannst du später ändern.
Bạn có thể đổi cài đặt này sau.
Ich habe eine Einstellung falsch gewählt.
Tôi đã chọn sai một cài đặt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.