Tìm hiểu thêm về từ này
Der Browser
Một chương trình được sử dụng để xem các trang web trên Internet.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich öffne den Browser und suche ein Rezept.
Tôi mở trình duyệt và tìm một công thức nấu ăn.
Der Browser ist seit dem Update langsam.
Trình duyệt chậm kể từ khi cập nhật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.