Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Software

Các chương trình và thông tin vận hành khác được sử dụng bởi một máy tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir installieren die neue Software am Montag.

Chúng tôi sẽ cài phần mềm mới vào thứ Hai.

Die Software läuft auch auf alten Computern.

Phần mềm cũng chạy được trên máy tính cũ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí