Tìm hiểu thêm về từ này
Die Hardware
Các thành phần vật lý của một hệ thống máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Hardware in diesem Büro ist zehn Jahre alt.
Phần cứng ở văn phòng này đã mười năm tuổi.
Für dieses Spiel braucht man bessere Hardware.
Trò chơi này cần phần cứng tốt hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.