Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Hardware

Các thành phần vật lý của một hệ thống máy tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Hardware in diesem Büro ist zehn Jahre alt.

Phần cứng ở văn phòng này đã mười năm tuổi.

Für dieses Spiel braucht man bessere Hardware.

Trò chơi này cần phần cứng tốt hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí