Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Netzwerk

Một nhóm gồm hai hoặc nhiều hệ thống máy tính được liên kết với nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Netzwerk im Büro ist heute sehr langsam.

Hôm nay mạng ở văn phòng rất chậm.

Mein Handy findet das Netzwerk nicht.

Điện thoại của tôi không tìm thấy mạng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí