Tìm hiểu thêm về từ này
Der Anhang
Một tệp được gửi kèm theo một tin nhắn email.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich schicke dir den Vertrag im Anhang.
Tôi gửi bạn hợp đồng trong tệp đính kèm.
Der Anhang fehlt in deiner E-Mail.
Email của bạn thiếu tệp đính kèm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.