Tìm hiểu thêm về từ này
Das Konto
Một thỏa thuận với một công ty để sử dụng dịch vụ internet của họ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Melde dich bitte mit deinem Konto an.
Bạn hãy đăng nhập bằng tài khoản của mình.
Ich habe mein altes Konto gelöscht.
Tôi đã xóa tài khoản cũ của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.