Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Benutzeroberfläche

Phương thức tương tác giữa người dùng và hệ thống máy tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Benutzeroberfläche ist sehr übersichtlich.

Giao diện người dùng rất rõ ràng.

Die neue Benutzeroberfläche gefällt mir nicht.

Tôi không thích giao diện mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí