Tìm hiểu thêm về từ này
Die Tastatur
Một bảng phím dùng để nhập dữ liệu vào máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Tastatur auf meinem Laptop ist kaputt.
Bàn phím máy tính xách tay của tôi bị hỏng.
Auf dieser Tastatur fehlt das Eszett.
Bàn phím này thiếu chữ eszett của tiếng Đức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.