Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Datei

Một tài nguyên để ghi dữ liệu vào thiết bị lưu trữ của máy tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Datei ist zu groß für eine E-Mail.

Tệp này quá lớn để gửi qua email.

Ich habe die Datei aus Versehen gelöscht.

Tôi đã xóa nhầm tệp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí