Tìm hiểu thêm về từ này
Das Passwort
Một chuỗi ký tự bí mật được sử dụng để xác thực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mein Passwort ist zu kurz und zu einfach.
Mật khẩu của tôi quá ngắn và quá đơn giản.
Ich habe das Passwort leider vergessen.
Rất tiếc tôi đã quên mật khẩu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.