Tìm hiểu thêm về từ này
Der Gangplatz
Der Gangplatz ghép Gang, lối đi, với Platz, chỗ ngồi. Xin bằng câu Ich hätte gern einen Gangplatz.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich hätte gern einen Gangplatz.
Tôi muốn một ghế cạnh lối đi.
Auf dem Gangplatz hat man mehr Beinfreiheit.
Ghế cạnh lối đi có nhiều chỗ để chân hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.