Tìm hiểu thêm về từ này
Das Handgepäck
Das Handgepäck thuộc giống trung và hầu như không dùng số nhiều. Hành lý ký gửi gọi là Aufgabegepäck.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mein Handgepäck ist zu schwer.
Hành lý xách tay của tôi quá nặng.
Nur ein Stück Handgepäck ist erlaubt.
Chỉ được mang một kiện hành lý xách tay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.