Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Terminal

Das Terminal là từ mượn và giữ giống trung. Con số đi ngay sau từ này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir fliegen von Terminal zwei ab.

Chúng tôi bay từ nhà ga số hai.

Das Terminal ist heute sehr voll.

Hôm nay nhà ga rất đông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí