Tìm hiểu thêm về từ này
Der zollfreie Einkauf
Der zollfreie Einkauf bắt nguồn từ Zoll, nghĩa là thuế hải quan. Các cửa hàng vẫn đề biển Duty Free.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der zollfreie Einkauf lohnt sich selten.
Mua sắm miễn thuế hiếm khi đáng tiền.
Sie macht vor dem Abflug einen zollfreien Einkauf.
Cô ấy mua sắm miễn thuế trước khi bay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.