Tìm hiểu thêm về từ này
Die Verspätung
Die Verspätung đi với haben: der Flug hat Verspätung. Khoảng thời gian đặt trước danh từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Flug hat zwei Stunden Verspätung.
Chuyến bay chậm hai tiếng.
Wegen der Verspätung verpasse ich den Anschluss.
Vì chậm trễ nên tôi lỡ chuyến nối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.