Tìm hiểu thêm về từ này
Die Gepäckausgabe
Die Gepäckausgabe nghĩa đen là nơi trả hành lý. Bản thân băng chuyền gọi là das Gepäckband.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Koffer kommt an der Gepäckausgabe.
Vali sẽ ra ở khu nhận hành lý.
Wo ist die Gepäckausgabe für Flug LH 400?
Khu nhận hành lý của chuyến LH 400 ở đâu?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.