Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Gepäckausgabe

Die Gepäckausgabe nghĩa đen là nơi trả hành lý. Bản thân băng chuyền gọi là das Gepäckband.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Koffer kommt an der Gepäckausgabe.

Vali sẽ ra ở khu nhận hành lý.

Wo ist die Gepäckausgabe für Flug LH 400?

Khu nhận hành lý của chuyến LH 400 ở đâu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí