Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Sicherheitsgurt

Der Sicherheitsgurt dùng cho cả ô tô lẫn máy bay. Động từ thường đi kèm là anlegen.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Bitte legen Sie den Sicherheitsgurt an.

Xin vui lòng thắt dây an toàn.

Mein Sicherheitsgurt ist zu locker.

Dây an toàn của tôi quá lỏng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí