Tìm hiểu thêm về từ này
Der Flugsteig
Der Flugsteig là lối đi dẫn ra máy bay. Số hiệu gồm một chữ cái và các con số.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Flugsteig wurde kurzfristig geändert.
Cửa ra máy bay bị đổi vào phút chót.
Wir treffen uns am Flugsteig B12.
Chúng ta gặp nhau ở cửa B12.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.