Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Flugbegleiterin

Die Flugbegleiterin là dạng giống cái, giống đực là der Flugbegleiter. Từ Stewardess nay nghe đã cũ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Flugbegleiterin bringt uns Wasser.

Tiếp viên hàng không mang nước cho chúng tôi.

Fragen Sie bitte die Flugbegleiterin.

Xin hãy hỏi tiếp viên hàng không.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí