Tìm hiểu thêm về từ này
Die Landebahn
Die Landebahn nghĩa đen là đường để hạ cánh. Khi cất cánh người ta nói Startbahn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Flugzeug rollt auf die Landebahn.
Máy bay đang lăn ra đường băng.
Die Landebahn ist wegen Schnee gesperrt.
Đường băng bị đóng vì tuyết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.