Tìm hiểu thêm về từ này
Die Sicherheitskontrolle
Die Sicherheitskontrolle ghép Sicherheit, an ninh, với Kontrolle, kiểm tra. Người ta nói durch die Kontrolle gehen.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Sicherheitskontrolle dauert heute lange.
Hôm nay kiểm tra an ninh mất nhiều thời gian.
Bitte legen Sie Flüssigkeiten vor der Sicherheitskontrolle bereit.
Hãy chuẩn bị chất lỏng trước khi kiểm tra an ninh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.