Tìm hiểu thêm về từ này
Le chauffeur
Ban đầu đề cập đến người chăm sóc lò hơi trong động cơ hơi nước, nay nó áp dụng cho các tài xế chuyên nghiệp của taxi, xe buýt hoặc xe riêng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le chauffeur de taxi connaît parfaitement tous les raccourcis de Paris.
Tài xế taxi biết rõ tất cả các lối tắt ở Paris.
Le chauffeur de bus s'arrête toujours précisément devant le panneau.
Tài xế xe buýt luôn dừng chính xác trước biển báo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.