Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'ingénieur

Truyền thống là giống đực, nhưng 'une ingénieure' hiện nay được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ kỹ sư nữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'ingénieur supervise la construction du nouveau pont sur la Seine.

Kỹ sư giám sát việc xây dựng cây cầu mới trên sông Seine.

Ma sœur travaille comme ingénieur en informatique dans une grande entreprise.

Chị gái tôi làm kỹ sư máy tính trong một công ty lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí