Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le comptable

Từ này bắt nguồn từ 'compter' (đếm). Nó giống nhau cho cả nam và nữ, chỉ mạo từ thay đổi (le/la).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le comptable analyse les dépenses trimestrielles pour équilibrer le budget.

Kế toán phân tích chi phí quý để cân đối ngân sách.

Vous devriez envoyer vos factures au comptable avant la fin du mois.

Bạn nên gửi hóa đơn của mình cho kế toán trước cuối tháng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí