Tìm hiểu thêm về từ này
Le commerçant
Điều này đề cập đến các chủ doanh nghiệp độc lập điều hành các cửa hàng nhỏ. Nó bắt nguồn từ 'commerce' (thương mại).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le commerçant salue ses clients habituels avec un grand sourire.
Chủ cửa hàng chào hỏi khách hàng thường xuyên của mình với một nụ cười tươi.
Ce petit commerçant de quartier vend des fruits et légumes biologiques.
Chủ cửa hàng nhỏ địa phương này bán trái cây và rau quả hữu cơ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.