Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le commerçant

Điều này đề cập đến các chủ doanh nghiệp độc lập điều hành các cửa hàng nhỏ. Nó bắt nguồn từ 'commerce' (thương mại).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le commerçant salue ses clients habituels avec un grand sourire.

Chủ cửa hàng chào hỏi khách hàng thường xuyên của mình với một nụ cười tươi.

Ce petit commerçant de quartier vend des fruits et légumes biologiques.

Chủ cửa hàng nhỏ địa phương này bán trái cây và rau quả hữu cơ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí