Tìm hiểu thêm về từ này
Le journaliste
Từ kết thúc bằng '-iste', nên nó giống nhau cho cả hai giới tính. Nó bao gồm các chuyên gia truyền thông in ấn, truyền hình và kỹ thuật số.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le journaliste rédige un article passionnant sur l'actualité internationale.
Nhà báo đang viết một bài báo hấp dẫn về tin tức quốc tế.
Ce journaliste mène une enquête approfondie sur la pollution industrielle.
Nhà báo này đang tiến hành cuộc điều tra chuyên sâu về ô nhiễm công nghiệp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.