Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'artisan

Nó mô tả những người lao động thủ công lành nghề như thợ làm bánh, thợ mộc hoặc thợ kim hoàn, những người tự tạo ra sản phẩm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'artisan utilise des techniques traditionnelles pour fabriquer ces meubles en bois.

Thợ thủ công sử dụng các kỹ thuật truyền thống để chế tạo những món đồ nội thất bằng gỗ này.

Nous avons engagé un artisan qualifié pour rénover notre toiture.

Chúng tôi đã thuê một thợ thủ công lành nghề để sửa chữa mái nhà của chúng tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí