Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le cadre

Thuật ngữ này đề cập đến nhân viên cấp quản lý hoặc chuyên viên văn phòng. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong văn hóa doanh nghiệp Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le cadre assiste à une réunion importante avec la direction générale.

Quản lý cấp cao tham dự một cuộc họp quan trọng với ban giám đốc.

Ce poste de cadre demande de grandes capacités de gestion d'équipe.

Vị trí quản lý cấp cao này đòi hỏi kỹ năng quản lý đội nhóm xuất sắc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí