Tìm hiểu thêm về từ này
Le cadre
Thuật ngữ này đề cập đến nhân viên cấp quản lý hoặc chuyên viên văn phòng. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong văn hóa doanh nghiệp Pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le cadre assiste à une réunion importante avec la direction générale.
Quản lý cấp cao tham dự một cuộc họp quan trọng với ban giám đốc.
Ce poste de cadre demande de grandes capacités de gestion d'équipe.
Vị trí quản lý cấp cao này đòi hỏi kỹ năng quản lý đội nhóm xuất sắc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.