Tìm hiểu thêm về từ này
Le médecin
Mặc dù 'docteur' là danh xưng để gọi họ, nhưng 'médecin' là tên gọi của nghề nghiệp. Đây là danh từ giống đực, nhưng bạn có thể nói 'la femme médecin' nếu muốn nhấn mạnh giới tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le médecin examine attentivement les résultats de mon bilan sanguin.
Bác sĩ cẩn thận xem xét kết quả xét nghiệm máu của tôi.
Il faut prendre rendez-vous chez le médecin avant demain soir.
Cần phải hẹn gặp bác sĩ trước tối mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.