Tìm hiểu thêm về từ này
L'informaticien
Đây là thuật ngữ chung cho bất kỳ ai làm việc với máy tính hoặc phần mềm. Dạng nữ tính là 'l'informaticienne'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'informaticien installe les nouveaux logiciels sur tous les postes de travail.
Chuyên gia CNTT cài đặt phần mềm mới trên tất cả các máy trạm.
Notre informaticien a résolu le problème de réseau en quelques minutes.
Chuyên gia CNTT của chúng tôi đã giải quyết sự cố mạng trong vài phút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.