Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le chef

Mặc dù cụ thể ở đây có nghĩa là một đầu bếp chuyên nghiệp, 'chef' cũng thường có nghĩa là 'sếp' hoặc 'người lãnh đạo' trong bất kỳ bối cảnh nghề nghiệp nào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le chef propose un menu saisonnier avec des produits locaux frais.

Đầu bếp đề xuất thực đơn theo mùa với các sản phẩm địa phương tươi ngon.

Toute l'équipe suit les instructions précises du chef en cuisine.

Toàn bộ đội ngũ tuân theo các hướng dẫn chính xác của đầu bếp trong nhà bếp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí