Tìm hiểu thêm về từ này
Le chercheur
Có nguồn gốc từ 'chercher' (tìm kiếm). Dạng giống cái là 'la chercheuse'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le chercheur passe de longues heures au laboratoire pour ses expériences.
Nhà nghiên cứu dành nhiều giờ trong phòng thí nghiệm cho các thí nghiệm của mình.
Ce chercheur a publié une étude remarquable sur le réchauffement climatique.
Nhà nghiên cứu này đã công bố một nghiên cứu đáng chú ý về sự nóng lên toàn cầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.