Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'agent immobilier

Một cụm từ hai từ trong đó 'agent' là danh từ và 'immobilier' đóng vai trò tính từ liên quan đến bất động sản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'agent immobilier organise des visites pour cette magnifique maison bourgeoise.

Đại lý bất động sản tổ chức các buổi xem nhà cho ngôi nhà tư sản tuyệt đẹp này.

Notre agent immobilier a réussi à négocier un excellent prix d'achat.

Đại lý bất động sản của chúng tôi đã thương lượng thành công mức giá mua tuyệt vời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí