Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'infirmier

Dạng giống cái là 'l'infirmière'. Đây là một trong những nghề được tôn trọng nhất trong các cuộc khảo sát dư luận công chúng Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'infirmier vérifie régulièrement la tension artérielle des patients du service.

Y tá thường xuyên kiểm tra huyết áp của bệnh nhân trong khoa.

Cette jeune femme travaille comme infirmier de nuit à l'hôpital central.

Người phụ nữ trẻ này làm y tá ca đêm tại bệnh viện trung tâm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí