Tìm hiểu thêm về từ này
La grasse matinée
La grasse matinée là thành ngữ giống cái cố định dùng với faire. Nó nghĩa là nằm lì trên giường lâu hơn giờ quen thuộc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le dimanche, je fais la grasse matinée.
Chủ nhật tôi ngủ nướng.
Une grasse matinée fait beaucoup de bien.
Ngủ nướng khiến người ta dễ chịu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.