Tìm hiểu thêm về từ này
Bâiller
Bâiller có dấu mũ trên chữ a. Đừng nhầm với bailler, một động từ cổ nghĩa là cho.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il bâille pendant toute la réunion.
Anh ấy ngáp suốt cuộc họp.
Je bâille parce que je suis fatigué.
Tôi ngáp vì mệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.