Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

S'endormir

S'endormir là động từ phản thân. Ở thì quá khứ nó chia với trợ động từ être.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je m'endors très vite le soir.

Buổi tối tôi thiếp ngủ rất nhanh.

Elle s'endort devant la télévision.

Cô ấy thiếp ngủ trước tivi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí