Tìm hiểu thêm về từ này
Le sommeil profond
Le sommeil profond là cụm giống đực, chỉ giai đoạn ngủ sâu nhất. Người ta nói être en sommeil profond.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il est en sommeil profond depuis une heure.
Anh ấy đã ngủ sâu được một tiếng.
Le sommeil profond répare le corps.
Giấc ngủ sâu phục hồi cơ thể.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.