Tìm hiểu thêm về từ này
Éveillé
Éveillé là tính từ và hợp giống, giống cái là éveillée. Nó cũng tả một đứa trẻ nhanh nhẹn và lanh lợi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il reste éveillé jusqu'à minuit.
Anh ấy thức tỉnh táo đến nửa đêm.
Le bébé est déjà éveillé.
Em bé đã tỉnh rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.