Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Éveillé

Éveillé là tính từ và hợp giống, giống cái là éveillée. Nó cũng tả một đứa trẻ nhanh nhẹn và lanh lợi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il reste éveillé jusqu'à minuit.

Anh ấy thức tỉnh táo đến nửa đêm.

Le bébé est déjà éveillé.

Em bé đã tỉnh rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí