Tìm hiểu thêm về từ này
La couette
La couette là danh từ giống cái và được bọc bằng vỏ gọi là housse. Đây là từ thông dụng cho chăn bông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
En hiver, je dors sous une grosse couette.
Mùa đông tôi ngủ dưới một chiếc chăn bông dày.
La couette est trop chaude ce soir.
Tối nay chăn bông nóng quá.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.