Tìm hiểu thêm về từ này
La couverture
La couverture là danh từ giống cái. Cùng từ này còn có nghĩa là bìa sách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Prends une couverture, il fait froid.
Lấy một tấm chăn đi, trời lạnh.
La couverture est tombée du lit.
Tấm chăn rơi khỏi giường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.