Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'insomnie

L'insomnie là danh từ giống cái, thường dùng số nhiều cho những đêm mất ngủ lặp lại. Người mắc gọi là un insomniaque.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Son insomnie dure depuis un mois.

Chứng mất ngủ của anh ấy kéo dài một tháng.

L'insomnie rend les journées difficiles.

Mất ngủ khiến những ngày dài trở nên nặng nề.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí