Tìm hiểu thêm về từ này
L'insomnie
L'insomnie là danh từ giống cái, thường dùng số nhiều cho những đêm mất ngủ lặp lại. Người mắc gọi là un insomniaque.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Son insomnie dure depuis un mois.
Chứng mất ngủ của anh ấy kéo dài một tháng.
L'insomnie rend les journées difficiles.
Mất ngủ khiến những ngày dài trở nên nặng nề.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.